I. Giới thiệu chung – General Introduction
Khí hiệu chuẩn (Calibration gases) là các hỗn hợp khí được sản xuất với thành phần chính xác và độ tinh khiết cao, dùng để hiệu chuẩn, kiểm định, và kiểm tra độ chính xác của các thiết bị đo khí, cảm biến, hoặc hệ thống phân tích môi trường. Các loại khí này được pha chế theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 6142, ISO 6143, ISO 17025, có chứng chỉ phân tích (COA) đi kèm từng chai.
Calibration gases are precisely blended gas mixtures with certified composition and purity, used to calibrate, verify, and maintain analytical or detection instruments. They are produced under ISO standards (ISO 6142, ISO 6143, ISO 17025) and supplied with a Certificate of Analysis (COA) ensuring traceability and accuracy.
II. Các loại khí hiệu chuẩn phổ biến – Typical Calibration Gas Types
1. Khí P10 (10% CH₄ + 90% Ar)
Hỗn hợp Argon và Methane, được sử dụng phổ biến trong thiết bị đếm tỉ lệ dòng (proportional counter), máy X-ray fluorescence (XRF) và các hệ phân tích bức xạ. Đảm bảo ổn định, độ tinh khiết cao và tương thích với các thiết bị phân tích chuẩn quốc tế.
P10 Gas (10% CH₄ + 90% Ar) – used for proportional counters, XRF analyzers, and radiation detection systems. Provides high purity and consistent performance for precise measurements.
2. Khí P66 (Laser Gas Mixture He–CO₂–N₂)
Hỗn hợp đặc biệt dùng trong máy cắt laser CO₂, thiết bị quang học công nghiệp, và nghiên cứu laser vật liệu. Được pha chế với tỉ lệ chính xác nhằm tối ưu hóa năng lượng và tuổi thọ ống laser.
P66 Gas Mixture (He–CO₂–N₂) – designed for CO₂ laser cutting systems and optical industrial applications. Blended for optimized beam quality and laser tube lifespan.
3. Khí Zero Air (Khí không nền)
Không chứa các tạp chất như CO, CO₂, NOx, SO₂ và Hydrocarbon. Dùng làm khí nền trong hiệu chuẩn thiết bị phân tích môi trường hoặc pha loãng khí chuẩn.
Zero Air – purified air free of CO, CO₂, NOx, SO₂, and hydrocarbons. Used as a baseline gas for environmental analyzers or as a dilution gas in calibration setups.
4. Hỗn hợp CO₂/N₂ (5% CO₂ + 95% N₂)
Khí hiệu chuẩn cho thiết bị đo khí CO₂, ứng dụng trong phòng thí nghiệm, nhà máy bia, và khí công nghiệp thực phẩm.
CO₂/N₂ (5% CO₂ + 95% N₂) – calibration gas for CO₂ analyzers, widely used in laboratories, beverage industry, and process control.
5. Hỗn hợp CO/Ar (1% CO + 99% Ar)
Khí hiệu chuẩn dùng trong phân tích khí độc CO hoặc thiết bị phát hiện rò rỉ. Độ chính xác cao, sai số dưới ±1%.
CO/Ar (1% CO + 99% Ar) – used for carbon monoxide analyzers and leak detection systems with high accuracy (±1%).
6. Hỗn hợp CH₄/Air (2.5% CH₄ + Balance Air)
Khí chuẩn được dùng trong kiểm định cảm biến khí cháy (flammable gas detectors). Đảm bảo độ chính xác cho hệ thống cảnh báo an toàn.
CH₄/Air (2.5%) – calibration gas for flammable gas detection systems, ensuring reliable and safe operation.
7. Hỗn hợp H₂/N₂ (4% H₂ + 96% N₂)
Còn gọi là Forming Gas, sử dụng trong kiểm tra rò rỉ, hàn chân không, và phân tích bán dẫn.
H₂/N₂ (4%) – Forming Gas used for leak testing, vacuum soldering, and semiconductor processes.
8. Hỗn hợp O₂/N₂ (21% O₂ + 79% N₂)
Khí hiệu chuẩn cho các máy phân tích oxy hoặc cảm biến nồng độ O₂ trong công nghiệp y tế và môi trường.
O₂/N₂ (21%) – calibration mixture for oxygen analyzers in medical and environmental applications.
9. Hỗn hợp SO₂/N₂ (100 ppm SO₂)
Khí hiệu chuẩn dùng trong quan trắc khí thải công nghiệp, hiệu chuẩn máy phân tích SO₂ hoặc hệ thống CEMS.
SO₂/N₂ (100 ppm) – used in emission monitoring systems (CEMS) for industrial stack gas calibration.
10. Hỗn hợp NO/Ar (100 ppm NO)
Dành cho thiết bị phân tích NOx, đặc biệt trong nghiên cứu môi trường và kiểm định động cơ đốt trong.
NO/Ar (100 ppm) – calibration gas for NOx analyzers in environmental monitoring and engine emission testing.
11. Hỗn hợp H₂S/N₂ (25 ppm H₂S)
Sử dụng trong hiệu chuẩn thiết bị đo H₂S, ứng dụng trong khí tự nhiên, dầu khí và môi trường.
H₂S/N₂ (25 ppm) – used for H₂S detector calibration in natural gas and petroleum industries.
12. Hỗn hợp SF₆/N₂ (0.5% SF₆)
Khí chuẩn cho phân tích khí cách điện (insulating gas) trong thiết bị điện cao thế.
SF₆/N₂ (0.5%) – calibration gas for high-voltage switchgear insulating gas analyzers.
III. Ghi chú kỹ thuật – Technical Notes
Các hỗn hợp khí hiệu chuẩn của Alphagas Việt Nam được sản xuất và kiểm nghiệm theo ISO 6142, ISO 17025, có COA kèm mã lô sản xuất. Cung cấp trong các chai hợp kim nhôm hoặc thép carbon dung tích 1L – 50L, áp suất 100–150 bar, van chuyên dụng theo chuẩn quốc tế (DIN, CGA, BS).
All Alphagas calibration gas mixtures are certified under ISO 6142 / ISO 17025, supplied with full COA and batch traceability. Available in 1L–50L aluminum or carbon steel cylinders, 100–150 bar pressure, with international standard valves.











